116
RM
W. McKennie
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
RM
116
CM
116
183cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
28
109
111
111
111
113
112
113
113
113
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
110
Sút
99
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
111
Sút xa
100
Chọn vị trí
115
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
106
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández