107
CM
W. McKennie
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
107
CDM
107
180cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
101
102
101
101
104
103
104
102
102
103
103
102
102
102
102
103
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
77
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
101
Lấy bóng
107
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo