103
ST
A. Delort
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Delort
ST
103
181cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
100
97
95
95
86
93
70
94
94
67
67
69
69
73
73
67
Tốc độ
95
Sút
102
Chuyền bóng
85
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
103
Penalty
96
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
82
Đá phạt
87
Sút xoáy
72
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
38
Cắt bóng
33
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
107
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé