106
ST
A. Delort
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Delort
ST
106
181cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
103
102
102
102
93
100
75
102
102
68
68
74
74
78
78
68
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
47
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
101
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
104
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
46
Lấy bóng
39
Cắt bóng
39
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández