76
ST
A. Delort
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Delort
ST
76
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
73
72
71
71
62
69
48
70
70
43
43
47
47
51
51
43
Tốc độ
77
Sút
74
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
23
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
52
Đá phạt
70
Sút xoáy
38
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
72
Kèm người
17
Lấy bóng
17
Cắt bóng
20
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
83
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | MC 알제르 | |
| 2025~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2024~2025 | MC 알제르 | |
| 2023~ | 움살랄 SC  | |
| 2023~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2023~2024 | 움살랄 SC | |
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2015 | 투르 FC | |
| 2015~2016 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2014 | 투르 FC | |
| 2012~2012 | FC 메스 II | |
| 2012~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2012 | AC 아작시오 II | |
| 2010~2013 |
AC Ajaccio
|
|
| 2009~2010 |
Nim Olympique
|
|
| 2008~2009 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé