93
LB
Pedraza
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Pedraza Sag
LB
93
LM
92
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
88
88
88
88
87
87
88
89
89
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Betis
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Leeds United
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~ |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
CD Lugo
|
|
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé