113
LB
Pedraza
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Pedraza Sag
LB
113
LM
111
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
106
107
108
108
107
107
107
108
108
108
107
110
110
110
110
108
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
102
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
113
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Betis
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Leeds United
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~ |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
CD Lugo
|
|
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández