99
LB
Pedraza
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfonso Pedraza Sag
LB
99
LM
97
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
93
93
94
94
91
92
92
94
94
94
93
96
96
96
96
94
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Betis
|
|
| 2018~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Leeds United
|
|
| 2017~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~ |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
CD Lugo
|
|
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé