79
CM
J. Dina Ebimbe
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Junior Dina Ebimbe
CM
79
RM
78
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
74
74
74
76
75
74
75
75
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
67
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
76
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
74
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
75
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
Dijon FCO
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~2020 |
Havre AC
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé