65
RM
J. Dina Ebimbe
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Junior Dina Ebimbe
RM
65
CM
65
RB
64
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
62
62
62
62
62
63
62
62
62
61
61
61
62
62
62
Tốc độ
70
Sút
56
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
58
Lực sút
63
Sút xa
50
Chọn vị trí
56
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
62
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
65
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
67
Thể lực
58
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~2021 |
Dijon FCO
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~2020 |
Havre AC
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2019 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández