90
RM
J. Dina Ebimbe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Junior Dina Ebimbe
RM 90 CM 90
|
|
21.11.2000
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
3
5
Level
20
82
85
85
85
87
87
86
87
87
81
81
84
84
85
85
81
Tốc độ
94
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
74
Chuyền dài
88
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem Eric Junior Dina Ebimbe mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Stade Breast 29
2023~ Eintracht Frankfurt
2023~2025 Eintracht Frankfurt
2022~ Eintracht Frankfurt
2022~2023 Eintracht Frankfurt
2021~2022 K Beershort VA
2020~2021 Dijon FCO
2019~ Paris Saint-Germain
2019~2019 K Beershort VA
2019~2020 Havre AC
2019~2023 Paris Saint-Germain
2018~2019 파리 생제르맹 II
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player