98
CM
Manu Trigueros
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu Trigueros
CM
98
RM
96
LM
96
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
94
93
93
95
94
91
93
93
88
88
89
89
90
90
88
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2011~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé