65
CM
Manu Trigueros
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu Trigueros
CM
65
LM
61
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
58
58
58
62
60
60
58
58
56
56
56
56
57
57
56
Tốc độ
38
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
61
Phòng thủ
57
Thể chất
51
Tốc độ
38
Tăng tốc
39
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
57
Thăng bằng
59
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
49
Thể lực
55
Quyết đoán
53
Nhảy
51
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2011~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé