108
CM
Manu Trigueros
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu Trigueros
CM
108
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
103
103
103
105
104
100
104
104
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2011~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé