104
RB
N. Mazraoui
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noussair Mazraoui
RB
104
183cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
94
98
99
99
99
99
99
100
100
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
107
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
103
Vô lê
77
Penalty
60
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
56
Sút xoáy
88
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
97
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia