95
RB
N. Mazraoui
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noussair Mazraoui
RB
95
CM
89
183cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
81
84
87
87
86
85
89
89
89
88
88
92
92
92
92
88
Tốc độ
97
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
66
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
46
Sút xoáy
79
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
77
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia