72
RB
N. Mazraoui
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noussair Mazraoui
RB
72
CB
70
RM
71
183cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
65
67
68
68
68
68
68
68
68
67
67
69
69
69
69
67
Tốc độ
66
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
61
Lực sút
60
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
49
Penalty
39
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
37
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé