102
ST
Paulinho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulinho
ST
102
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
99
96
94
94
88
93
76
93
93
74
74
75
75
78
78
74
Tốc độ
90
Sút
100
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
58
Thể chất
101
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
102
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
55
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
toluca
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2013~2017 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 | 트로펜스 | |
| 2011~2012 | 산타 마리아 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández