78
ST
Paulinho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulinho
ST
78
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
75
74
72
72
66
71
58
71
71
56
57
57
57
59
59
56
Tốc độ
65
Sút
75
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
45
Thể chất
77
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
67
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
47
Đá phạt
46
Sút xoáy
78
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
47
Lấy bóng
39
Cắt bóng
41
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
toluca
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2013~2017 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 | 트로펜스 | |
| 2011~2012 | 산타 마리아 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé