73
ST
Paulinho
7
18
70
67
64
64
57
64
46
62
62
44
44
44
44
46
46
44
Tốc độ
62
Sút
71
Chuyền bóng
51
Rê bóng
65
Phòng thủ
27
Thể chất
70
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
39
Chuyền dài
38
Đá phạt
33
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
74
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
toluca
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2013~2017 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2012~2013 | 트로펜스 | |
| 2011~2012 | 산타 마리아 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández