80
CDM
R. Gagliardini
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Gagliardini
CDM
80
CM
78
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
69
70
70
70
75
72
77
71
71
76
76
75
75
75
75
76
Tốc độ
64
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
61
Dứt điểm
54
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
41
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
70
Chuyền dài
74
Đá phạt
38
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
73
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
63
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2018~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 | 비첸자 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández