66
CDM
R. Gagliardini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Gagliardini
CDM
66
CM
65
190cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
56
57
56
56
62
59
63
56
56
62
62
58
58
58
58
62
Tốc độ
37
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
39
Tăng tốc
35
Dứt điểm
44
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
60
Vô lê
60
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
43
Sút xoáy
57
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
51
Thăng bằng
55
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
51
Quyết đoán
69
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2018~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 | 비첸자 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández