102
CDM
R. Gagliardini
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Gagliardini
CDM
102
CM
100
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
93
93
92
92
97
94
99
93
93
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
80
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
81
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
63
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
61
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2018~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 | 비첸자 | |
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández