88
CAM
R. Barkley
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ross Barkley
CAM
88
CM
86
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
84
85
84
84
83
85
77
84
84
75
75
75
75
76
76
75
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
66
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
70
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
58
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
92
Thể lực
80
Quyết đoán
90
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2013 |
Leeds United
|
|
| 2013~2017 |
Everton
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2013 |
Everton
|
|
| 2011~2018 |
Everton
|
|
| 2010~2012 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé