112
CM
R. Barkley
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ross Barkley
CM
112
CAM
112
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
107
108
108
108
109
109
103
109
109
100
100
101
101
103
103
100
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
94
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
87
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
101
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2013 |
Leeds United
|
|
| 2013~2017 |
Everton
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2013 |
Everton
|
|
| 2011~2018 |
Everton
|
|
| 2010~2012 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia