115
CM
R. Barkley
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ross Barkley
CM
115
CAM
115
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
110
111
111
111
112
112
107
111
111
103
103
104
104
106
106
103
Tốc độ
107
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
97
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
106
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
108
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
116
Đá phạt
111
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
91
Lấy bóng
103
Cắt bóng
95
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
105
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Luton Town
|
|
| 2023~2024 |
Luton Town
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2013 |
Leeds United
|
|
| 2013~2017 |
Everton
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2013 |
Everton
|
|
| 2011~2018 |
Everton
|
|
| 2010~2012 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia