70
ST
B. Yılmaz
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Burak Yılmaz
ST
70
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
67
65
63
63
57
63
47
62
62
44
44
45
45
47
47
44
Tốc độ
64
Sút
71
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
29
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
51
Đá phạt
71
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
59
Thăng bằng
37
Phản ứng
66
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
72
Nhảy
59
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna sitart
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 | 베이징 궈안 탤런트 싱가포르 FC | |
| 2012~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2010~2012 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2010 | 에스키셰히르스포르 | |
| 2008~2008 | 마니사스포르 | |
| 2008~2010 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2008 |
Besiktas JK
|
|
| 2002~2006 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández