89
ST
B. Yılmaz
16
20
86
84
82
82
75
81
61
81
81
56
56
59
59
62
62
56
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
37
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
89
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
82
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
64
Phản ứng
92
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
36
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
90
Thể lực
78
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna sitart
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 | 베이징 궈안 탤런트 싱가포르 FC | |
| 2012~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2010~2012 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2010 | 에스키셰히르스포르 | |
| 2008~2008 | 마니사스포르 | |
| 2008~2010 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2008 |
Besiktas JK
|
|
| 2002~2006 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández