82
ST
B. Yılmaz
13
21
79
76
74
74
68
73
56
73
73
52
52
54
54
57
57
52
Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
34
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
84
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
59
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
82
Nhảy
67
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna sitart
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 | 베이징 궈안 탤런트 싱가포르 FC | |
| 2012~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2010~2012 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2010 | 에스키셰히르스포르 | |
| 2008~2008 | 마니사스포르 | |
| 2008~2010 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2006~2008 |
Besiktas JK
|
|
| 2002~2006 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández