62
CB
G. Angella
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriele Angella
CB
62
193cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
41
40
37
37
47
41
55
39
39
59
59
50
50
48
48
59
Tốc độ
28
Sút
32
Chuyền bóng
42
Rê bóng
42
Phòng thủ
61
Thể chất
56
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
26
Lực sút
53
Sút xa
23
Chọn vị trí
26
Vô lê
39
Penalty
39
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
26
Chuyền dài
51
Đá phạt
26
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
49
Khéo léo
30
Thăng bằng
28
Phản ứng
56
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
62
Thể lực
44
Quyết đoán
60
Nhảy
59
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2010~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2010 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé