102
CB
G. Angella
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriele Angella
CB
102
193cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
79
78
76
76
84
79
95
79
79
99
99
92
92
89
89
99
Tốc độ
86
Sút
66
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
62
Lực sút
84
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
61
Chuyền dài
87
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
78
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
87
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2010~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2010 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé