67
GK
T. Horn
5
64
26
27
26
26
27
27
25
26
26
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
66
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
45
Tăng tốc
40
Dứt điểm
11
Lực sút
39
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
12
Penalty
18
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
16
Chuyền dài
25
Đá phạt
13
Sút xoáy
10
Rê bóng
17
Giữ bóng
19
Khéo léo
44
Thăng bằng
27
Phản ứng
70
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
27
Quyết đoán
36
Nhảy
56
Bình tĩnh
22
TM đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
51
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé