83
GK
T. Horn
11
80
28
31
31
31
33
34
30
32
32
28
28
27
27
28
28
28
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
84
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
51
Tăng tốc
45
Dứt điểm
13
Lực sút
22
Sút xa
17
Chọn vị trí
15
Vô lê
14
Penalty
21
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
19
Chuyền dài
32
Đá phạt
15
Sút xoáy
12
Rê bóng
20
Giữ bóng
22
Khéo léo
50
Thăng bằng
31
Phản ứng
81
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
67
Thể lực
31
Quyết đoán
41
Nhảy
64
Bình tĩnh
20
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
81
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé