65
LM
V. Fischer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Fischer
LM
65
CAM
65
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
61
62
62
58
62
47
62
62
40
40
44
44
47
47
40
Tốc độ
61
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
30
Thể chất
53
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
58
Lực sút
58
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
55
Thể lực
48
Quyết đoán
56
Nhảy
50
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AIK
|
|
| 2023~2023 |
AIK
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2018~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández