83
LW
V. Fischer
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Fischer
LW
83
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
78
80
80
80
75
80
62
80
80
53
53
59
59
62
62
53
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
41
Thể chất
70
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
62
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
12
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AIK
|
|
| 2023~2023 |
AIK
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2018~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández