98
LW
V. Fischer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Fischer
LW
98
CAM
97
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
95
95
95
88
94
73
95
95
65
65
71
71
75
75
65
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
51
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
47
Lấy bóng
49
Cắt bóng
56
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AIK
|
|
| 2023~2023 |
AIK
|
|
| 2021~ |
Antwerp
|
|
| 2021~2023 |
Antwerp
|
|
| 2018~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2018 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2012~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández