106
ST
M. Gómez
24
24
103
99
96
96
86
95
70
94
94
67
67
69
69
72
72
67
Tốc độ
94
Sút
103
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
90
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
38
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé