80
ST
M. Gómez
13
17
77
74
71
71
62
70
48
69
69
45
45
46
46
49
49
45
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
58
Rê bóng
70
Phòng thủ
24
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
52
Chuyền dài
45
Đá phạt
35
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
80
Kèm người
17
Lấy bóng
21
Cắt bóng
17
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
83
Thể lực
72
Quyết đoán
74
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia