94
ST
M. Gómez
19
21
91
87
83
83
74
82
61
81
81
59
59
59
59
61
61
59
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
68
Rê bóng
85
Phòng thủ
38
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
78
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
61
Chuyền dài
53
Đá phạt
50
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
28
Lấy bóng
38
Cắt bóng
33
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
96
Thể lực
84
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia