101
ST
Robbie Keane
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Keane
ST
101
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
98
98
96
96
88
95
73
94
94
66
66
71
71
75
75
66
Tốc độ
97
Sút
101
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
52
Lấy bóng
43
Cắt bóng
48
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | ATK 풋볼 클럽 | |
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
West Ham United
|
|
| 2011~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 2010~2010 |
Celtic
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Liverpool
|
|
| 2002~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2000 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1999~2000 |
Coventry City
|
|
| 1997~1999 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé