70
ST
Robbie Keane
40
16
67
67
65
65
57
64
42
63
63
35
35
40
40
44
44
35
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
19
Thể chất
60
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
54
Chuyền dài
42
Đá phạt
41
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
21
Lấy bóng
12
Cắt bóng
17
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
5
Sức mạnh
58
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
53
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | ATK 풋볼 클럽 | |
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
West Ham United
|
|
| 2011~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 2010~2010 |
Celtic
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Liverpool
|
|
| 2002~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2000 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1999~2000 |
Coventry City
|
|
| 1997~1999 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé