118
ST
Robbie Keane
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Keane
ST
118
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
115
115
114
114
105
112
90
112
112
84
84
89
89
93
93
84
Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
105
Rê bóng
116
Phòng thủ
69
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
119
Penalty
116
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
100
Nhảy
106
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | ATK 풋볼 클럽 | |
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
West Ham United
|
|
| 2011~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 2010~2010 |
Celtic
|
|
| 2009~2011 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Liverpool
|
|
| 2002~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2000 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Leeds United
|
|
| 1999~2000 |
Coventry City
|
|
| 1997~1999 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia