95
CB
Kim Young Gwon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
95
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
83
82
82
86
83
91
83
83
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
89
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández