94
CB
Kim Young Gwon
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
94
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
76
74
74
74
79
75
87
76
76
91
91
87
87
85
85
91
Tốc độ
85
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
72
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
64
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
68
Rê bóng
63
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández