104
CB
Kim Young Gwon
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Young Gwon
CB
104
184cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
91
91
91
91
96
93
100
93
93
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
90
Phòng thủ
100
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
74
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
99
Vô lê
72
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
112
Thể lực
98
Quyết đoán
103
Nhảy
110
Bình tĩnh
98
TM đổ người
54
TM bắt bóng
51
TM phát bóng
46
TM phản xạ
51
TM chọn vị trí
49
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2019~ | 감바 오사카 | |
| 2019~2021 | 감바 오사카 | |
| 2019~2022 | 감바 오사카 | |
| 2017~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2016 |
Guangzhou FC
|
|
| 2012~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2011~2012 | 오미야 아르디자 | |
| 2010~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé