102
CB
P. Kalulu
20
23
87
88
89
89
91
89
97
91
91
99
99
98
98
97
97
99
Tốc độ
103
Sút
73
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger