95
CB
P. Kalulu
18
36
79
80
81
81
83
81
89
82
82
92
91
91
91
90
90
92
Tốc độ
92
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
60
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
84
Chuyền dài
79
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández