110
CB
P. Kalulu
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalulu
CB
110
RWB
109
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
94
96
98
98
100
97
105
100
100
107
106
107
107
106
106
107
Tốc độ
109
Sút
79
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
107
Chuyền dài
103
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández