96
ST
M. Shojaei
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Masoud Shojaei
ST
96
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
93
93
93
93
83
91
70
91
91
65
65
71
71
74
74
65
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
70
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
90
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 | 앙제 SCO II | |
| 2020~2022 |
Angers SCO
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández