99
ST
M. Shojaei
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Masoud Shojaei
ST
99
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
96
96
96
96
86
95
72
95
95
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
100
Phòng thủ
53
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
82
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
49
Lấy bóng
49
Cắt bóng
50
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
75
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 | 앙제 SCO II | |
| 2020~2022 |
Angers SCO
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé